metamorphism

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến chất, sự biến đổi biến chất
🎯
Đừng chỉ tra "metamorphism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a complete change in the form and structure of a rock as a result of heat and pressure
✏️
Câu ví dụ
Contact metamorphism happens when rocks are heated by nearby magma , leading to localized changes in the rock 's structure and composition .
Biến chất tiếp xúc xảy ra khi đá được làm nóng bởi magma gần đó, dẫn đến những thay đổi cục bộ trong cấu trúc và thành phần của đá.
✅
Luyện tập

"metamorphism" nghĩa là gì?