metamorphism
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
biến chất, sự biến đổi biến chất
Đừng chỉ tra "metamorphism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a complete change in the form and structure of a rock as a result of heat and pressure
Câu ví dụ
Contact metamorphism happens when rocks are heated by nearby magma , leading to localized changes in the rock 's structure and composition .
Biến chất tiếp xúc xảy ra khi đá được làm nóng bởi magma gần đó, dẫn đến những thay đổi cục bộ trong cấu trúc và thành phần của đá.
Luyện tập
"metamorphism" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Geology
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past