Nghĩa tiếng Việt
lễ nhậm chức
Đừng chỉ tra "inauguration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a formal ceremony at which a person is admitted to office
Câu ví dụ
The inauguration festivities included parades , concerts , and fireworks to celebrate the new administration .
Các lễ hội nhậm chức bao gồm diễu hành, buổi hòa nhạc và pháo hoa để chào mừng chính quyền mới.
Luyện tập
"inauguration" nghĩa là gì?