inauguration

/ɪˌnɔɡjɝˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lễ nhậm chức
🎯
Đừng chỉ tra "inauguration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal ceremony at which a person is admitted to office
✏️
Câu ví dụ
The inauguration festivities included parades , concerts , and fireworks to celebrate the new administration .
Các lễ hội nhậm chức bao gồm diễu hành, buổi hòa nhạc và pháo hoa để chào mừng chính quyền mới.
✅
Luyện tập

"inauguration" nghĩa là gì?