Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật, chứng bệnh
Đừng chỉ tra "malady" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any physical problem that might put one's health in danger
Câu ví dụ
The medieval village was plagued by a malady that spread rapidly , causing widespread illness and death .
Ngôi làng thời trung cổ bị tàn phá bởi một căn bệnh lan nhanh, gây ra bệnh tật và cái chết trên diện rộng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"malady" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Health Condition
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?