insectivorous

/ˌɪnsɛkˈtɪvɝəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn côn trùng, chuyên ăn côn trùng
🎯
Đừng chỉ tra "insectivorous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeding on or adapted to a diet that consists primarily or exclusively of insects
✏️
Câu ví dụ
Anteaters are primarily insectivorous mammals , using their long tongues to feed on ants and termites .
Thú ăn kiến chủ yếu là động vật có vú ăn côn trùng, sử dụng chiếc lưỡi dài của chúng để ăn kiến và mối.
✅
Luyện tập

"insectivorous" nghĩa là gì?