Nghĩa tiếng Việt
ăn côn trùng, chuyên ăn côn trùng
Đừng chỉ tra "insectivorous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeding on or adapted to a diet that consists primarily or exclusively of insects
Câu ví dụ
Anteaters are primarily insectivorous mammals , using their long tongues to feed on ants and termites .
Thú ăn kiến chủ yếu là động vật có vú ăn côn trùng, sử dụng chiếc lưỡi dài của chúng để ăn kiến và mối.
Luyện tập
"insectivorous" nghĩa là gì?