Nghĩa tiếng Việt
mờ, không sáng
Đừng chỉ tra "dim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking brightness or mental sharpness
Câu ví dụ
The dim character in the movie provided comic relief with his silly antics .
Nhân vật ngốc nghếch trong bộ phim đã mang lại sự giải trí hài hước với những trò hề ngớ ngẩn của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
dumb ngu ngốc, ngu xuẩn
Luyện tập
"dim" nghĩa là gì?