dim

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mờ, không sáng
🎯
Đừng chỉ tra "dim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking brightness or mental sharpness
✏️
Câu ví dụ
The dim character in the movie provided comic relief with his silly antics .
Nhân vật ngốc nghếch trong bộ phim đã mang lại sự giải trí hài hước với những trò hề ngớ ngẩn của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"dim" nghĩa là gì?