maladministration
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
quản lý kém hiệu quả, sự quản lý không đúng đắn
Đừng chỉ tra "maladministration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the inefficient or improper management, especially within a public institution or organization
Câu ví dụ
The local council was accused of maladministration in its handling of planning permissions , leading to legal challenges and public scrutiny .
Hội đồng địa phương bị cáo buộc quản lý kém trong việc xử lý giấy phép quy hoạch, dẫn đến các thách thức pháp lý và sự giám sát của công chúng.
Luyện tập
"maladministration" nghĩa là gì?