patient zero
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bệnh nhân số không, trường hợp đầu tiên
Đừng chỉ tra "patient zero" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the first person known to have a certain disease, often seen as the starting point of an outbreak
Câu ví dụ
By identifying patient zero early , authorities can implement effective containment measures to control the spread of the disease .
Bằng cách xác định bệnh nhân số không sớm, chính quyền có thể thực hiện các biện pháp ngăn chặn hiệu quả để kiểm soát sự lây lan của bệnh.
Luyện tập
"patient zero" nghĩa là gì?