inefficacious

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hiệu quả, ít hiệu quả
🎯
Đừng chỉ tra "inefficacious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not effective in achieving the intended purpose
✏️
Câu ví dụ
The policy changes implemented by the organization were considered inefficacious, as employee morale continued to decline .
Những thay đổi chính sách được thực hiện bởi tổ chức được coi là không hiệu quả, vì tinh thần của nhân viên tiếp tục giảm sút.
✅
Luyện tập

"inefficacious" nghĩa là gì?