inefficacious
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
không hiệu quả, ít hiệu quả
Đừng chỉ tra "inefficacious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not effective in achieving the intended purpose
Câu ví dụ
The policy changes implemented by the organization were considered inefficacious, as employee morale continued to decline .
Những thay đổi chính sách được thực hiện bởi tổ chức được coi là không hiệu quả, vì tinh thần của nhân viên tiếp tục giảm sút.
Luyện tập
"inefficacious" nghĩa là gì?