diachronic
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đồng đại, lịch sử
Đừng chỉ tra "diachronic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the study or analysis of phenomena or changes over time, particularly within linguistics or historical contexts
Câu ví dụ
Archaeologists employ diachronic approaches to study ancient civilizations .
Các nhà khảo cổ sử dụng cách tiếp cận đồng đại để nghiên cứu các nền văn minh cổ đại.
Luyện tập
"diachronic" nghĩa là gì?