Nghĩa tiếng Việt
kiệt sức, mệt lử
Đừng chỉ tra "spent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling or appearing completely exhausted
Câu ví dụ
By the time they finished the project, everyone was spent and ready for a break.
Đến lúc họ hoàn thành dự án, mọi người đều kiệt sức và sẵn sàng cho một kỳ nghỉ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
exhausted kiệt sức, mệt lử
Luyện tập
"spent" nghĩa là gì?