pleasant

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ chịu, thú vị
🎯
Đừng chỉ tra "pleasant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
bringing enjoyment and happiness
✏️
Câu ví dụ
The sound of birds singing in the morning is a pleasant way to start the day .
Âm thanh chim hót vào buổi sáng là một cách dễ chịu để bắt đầu ngày mới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"pleasant" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation