Nghĩa tiếng Việt
dễ chịu, thú vị
Đừng chỉ tra "pleasant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
bringing enjoyment and happiness
Câu ví dụ
The sound of birds singing in the morning is a pleasant way to start the day .
Âm thanh chim hót vào buổi sáng là một cách dễ chịu để bắt đầu ngày mới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
unpleasant khó chịu, không dễ chịu
Luyện tập
"pleasant" nghĩa là gì?