Nghĩa tiếng Việt
lịch sự, nhã nhặn
Đừng chỉ tra "polite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing good manners and respectful behavior towards others
Câu ví dụ
The students were polite and listened attentively to their teacher .
Các học sinh lịch sự và chăm chú lắng nghe giáo viên của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
impolite bất lịch sự, thiếu lễ độ
Luyện tập
"polite" nghĩa là gì?