usual

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, thường lệ
🎯
Đừng chỉ tra "usual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
conforming to what is generally anticipated or considered typical
✏️
Câu ví dụ
They followed the usual protocol during the meeting .
Họ đã tuân theo giao thức thông thường trong cuộc họp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"usual" nghĩa là gì?