Nghĩa tiếng Việt
thông thường, thường lệ
Đừng chỉ tra "usual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
conforming to what is generally anticipated or considered typical
Câu ví dụ
They followed the usual protocol during the meeting .
Họ đã tuân theo giao thức thông thường trong cuộc họp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
common thông thường, phổ biến
Trái nghĩa
unusual khác thường, không phổ biến
Luyện tập
"usual" nghĩa là gì?