Nghĩa tiếng Việt
đội, nhóm
Đừng chỉ tra "team" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of people who compete against another group in a sport or game
Câu ví dụ
A well-functioning team fosters a supportive environment where each member 's strengths are valued .
Một đội hoạt động tốt tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi điểm mạnh của từng thành viên được đánh giá cao.
Luyện tập
"team" nghĩa là gì?