team

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đội, nhóm
🎯
Đừng chỉ tra "team" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of people who compete against another group in a sport or game
✏️
Câu ví dụ
A well-functioning team fosters a supportive environment where each member 's strengths are valued .
Một đội hoạt động tốt tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi điểm mạnh của từng thành viên được đánh giá cao.
✅
Luyện tập

"team" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Exercise and Matches