Nghĩa tiếng Việt
phổ biến, được yêu thích
Đừng chỉ tra "popular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
receiving a lot of love and attention from many people
Câu ví dụ
His songs are popular because they are easy to dance to .
Bài hát của anh ấy phổ biến vì chúng dễ nhảy theo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
unpopular không được ưa chuộng
Luyện tập
"popular" nghĩa là gì?