popular

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phổ biến, được yêu thích
🎯
Đừng chỉ tra "popular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
receiving a lot of love and attention from many people
✏️
Câu ví dụ
His songs are popular because they are easy to dance to .
Bài hát của anh ấy phổ biến vì chúng dễ nhảy theo.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"popular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation