unpopular

/ˌənˈpɑpjəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không được ưa chuộng
🎯
Đừng chỉ tra "unpopular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not liked or approved of by a large number of people
✏️
Câu ví dụ
The new policy introduced by the company was unpopular with the employees .
Chính sách mới được công ty giới thiệu đã không được ưa chuộng bởi các nhân viên.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"unpopular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation