possible

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể, khả thi
🎯
Đừng chỉ tra "possible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to exist, happen, or be done
✏️
Câu ví dụ
To achieve the best possible result , we need to work together .
Để đạt được kết quả tốt nhất có thể, chúng ta cần làm việc cùng nhau.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"possible" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Likeliness