payment

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thanh toán, khoản trả
🎯
Đừng chỉ tra "payment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an amount of money that is paid for something
✏️
Câu ví dụ
The payment for the painting was more than I could afford .
Khoản thanh toán cho bức tranh nhiều hơn tôi có thể chi trả.
✅
Luyện tập

"payment" nghĩa là gì?