Nghĩa tiếng Việt
thanh toán, khoản trả
Đừng chỉ tra "payment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of money that is paid for something
Câu ví dụ
The payment for the painting was more than I could afford .
Khoản thanh toán cho bức tranh nhiều hơn tôi có thể chi trả.
Luyện tập
"payment" nghĩa là gì?