Nghĩa tiếng Việt
loa, cái loa
Đừng chỉ tra "loudspeaker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of equipment that makes sounds louder, used for playing music, etc.
Câu ví dụ
The tour guide spoke through a loudspeaker to the group of tourists .
Hướng dẫn viên du lịch nói chuyện với nhóm khách du lịch qua loa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
speaker loa, hệ thống âm thanh
Luyện tập
"loudspeaker" nghĩa là gì?