loudspeaker

/ˈɫaʊdˌspikɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
loa, cái loa
🎯
Đừng chỉ tra "loudspeaker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of equipment that makes sounds louder, used for playing music, etc.
✏️
Câu ví dụ
The tour guide spoke through a loudspeaker to the group of tourists .
Hướng dẫn viên du lịch nói chuyện với nhóm khách du lịch qua loa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"loudspeaker" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Home Appliances and Devices