weed

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cỏ dại, cây cỏ có hại
🎯
Đừng chỉ tra "weed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any wild and unwanted plant that may harm the process of growth in a farm or garden
✏️
Câu ví dụ
Weeds had started to grow in the cracks of the driveway, giving the area an unkempt appearance.
Cỏ dại đã bắt đầu mọc trong các khe nứt của đường lái xe, khiến khu vực trông không được chăm sóc.
✅
Luyện tập

"weed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants