to guarantee
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bảo đảm, đảm bảo
Đừng chỉ tra "to guarantee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make sure that something will occur
Câu ví dụ
Adequate funding guarantees that the project will be completed on time and within budget .
Nguồn tài trợ đầy đủ đảm bảo rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách.
Luyện tập
"to guarantee" nghĩa là gì?