to guarantee

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo đảm, đảm bảo
🎯
Đừng chỉ tra "to guarantee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make sure that something will occur
✏️
Câu ví dụ
Adequate funding guarantees that the project will be completed on time and within budget .
Nguồn tài trợ đầy đủ đảm bảo rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách.
✅
Luyện tập

"to guarantee" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Warning and Promising