reduction

/ɹəˈdəkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm, sự giảm bớt
🎯
Đừng chỉ tra "reduction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a decline in amount, degree, etc. of a particular thing
✏️
Câu ví dụ
The reduction in greenhouse gas emissions is crucial for combating climate change .
Việc giảm lượng khí thải nhà kính là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
✅
Luyện tập

"reduction" nghĩa là gì?