senior

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh viên năm cuối, senior
🎯
Đừng chỉ tra "senior" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a student who has one more year to graduate from a university or high school
✏️
Câu ví dụ
The seniors are preparing for graduation and college .
Các sinh viên năm cuối đang chuẩn bị cho lễ tốt nghiệp và đại học.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"senior" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age