Nghĩa tiếng Việt
sinh viên năm cuối, senior
Đừng chỉ tra "senior" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a student who has one more year to graduate from a university or high school
Câu ví dụ
The seniors are preparing for graduation and college .
Các sinh viên năm cuối đang chuẩn bị cho lễ tốt nghiệp và đại học.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
junior thiếu niên, dành cho giới tr...
Luyện tập
"senior" nghĩa là gì?