Nghĩa tiếng Việt
cappuccino, một loại cà phê được làm từ espresso pha với sữa nóng hoặc kem
Đừng chỉ tra "cappuccino" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of coffee made from espresso mixed with hot milk or cream
Câu ví dụ
The café offers a variety of cappuccino options , including flavored syrups and alternative milk choices .
Quán cà phê cung cấp nhiều lựa chọn cappuccino, bao gồm siro hương vị và các lựa chọn sữa thay thế.
Luyện tập
"cappuccino" nghĩa là gì?