branch
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cành
Definition (English)
a part of a tree divided into some other parts on which the leaves grow
Câu ví dụ
They used a branch to hang the bird feeder , making it accessible to the backyard wildlife .
Họ đã sử dụng một cành cây để treo máng ăn cho chim, làm cho nó dễ tiếp cận với động vật hoang dã trong sân sau.
Luyện tập
"branch" nghĩa là gì?