daffodil

/ˈdæfəˌdɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủy tiên vàng, hoa thủy tiên
🎯
Đừng chỉ tra "daffodil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tall flower with white and yellow color, shaped like a trumpet
✏️
Câu ví dụ
They admired the daffodils along the roadside during their springtime walk , enjoying the fresh and uplifting sight .
Họ ngưỡng mộ những hoa thủy tiên vàng dọc theo đường trong chuyến đi dạo mùa xuân, tận hưởng khung cảnh tươi mới và nâng cao tinh thần.
✅
Luyện tập

"daffodil" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature