Nghĩa tiếng Việt
thủy tiên vàng, hoa thủy tiên
Đừng chỉ tra "daffodil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tall flower with white and yellow color, shaped like a trumpet
Câu ví dụ
They admired the daffodils along the roadside during their springtime walk , enjoying the fresh and uplifting sight .
Họ ngưỡng mộ những hoa thủy tiên vàng dọc theo đường trong chuyến đi dạo mùa xuân, tận hưởng khung cảnh tươi mới và nâng cao tinh thần.
Luyện tập
"daffodil" nghĩa là gì?