Nghĩa tiếng Việt
cú, chim cú
Đừng chỉ tra "owl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of bird with a round face, large eyes and a loud call that hunts smaller animals mainly during the night
Câu ví dụ
Conservation efforts are underway to protect owl populations and their habitats from threats such as habitat loss and pesticides .
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ quần thể cú và môi trường sống của chúng khỏi các mối đe dọa như mất môi trường sống và thuốc trừ sâu.
Luyện tập
"owl" nghĩa là gì?