face powder
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phấn phủ mặt, phấn trang điểm
Đừng chỉ tra "face powder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a skin-toned cosmetic powder applied to the face to make it less shiny and hide any imperfections on the skin
Câu ví dụ
Her compact face powder included a mirror , making it convenient for touch-ups throughout the day .
Phấn phấn nén của cô ấy bao gồm một chiếc gương, giúp tiện lợi cho việc chỉnh trang suốt cả ngày.
Luyện tập
"face powder" nghĩa là gì?