Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, năng suất
Đừng chỉ tra "efficient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a system or machine) achieving maximum productivity without wasting much time, effort, or money
Câu ví dụ
An efficient irrigation system conserves water while ensuring crops receive adequate moisture .
Một hệ thống tưới tiêu hiệu quả tiết kiệm nước trong khi đảm bảo cây trồng nhận được độ ẩm thích hợp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
effective hiệu quả, có hiệu lực
Luyện tập
"efficient" nghĩa là gì?