efficient

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, năng suất
🎯
Đừng chỉ tra "efficient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a system or machine) achieving maximum productivity without wasting much time, effort, or money
✏️
Câu ví dụ
An efficient irrigation system conserves water while ensuring crops receive adequate moisture .
Một hệ thống tưới tiêu hiệu quả tiết kiệm nước trong khi đảm bảo cây trồng nhận được độ ẩm thích hợp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"efficient" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này