fortress

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
pháo đài, thành trì
💡
Definition (English)
a structure or town that has been designed for military defense against enemy attacks
✏️
Câu ví dụ
They sought refuge within the fortress during the attack on their village .
Họ tìm nơi ẩn náu bên trong pháo đài trong cuộc tấn công vào làng của họ.
Luyện tập

"fortress" nghĩa là gì?