to gun down
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bắn hạ, hạ sát
Đừng chỉ tra "to gun down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to seriously injure or kill a person by shooting them, particularly someone who is defenseless
Câu ví dụ
The sniper had a clear shot and gunned down the enemy soldier .
Tay bắn tỉa có một phát bắn rõ ràng và bắn hạ người lính địch.
Luyện tập
"to gun down" nghĩa là gì?