bush

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bụi cây, cây bụi
🎯
Đừng chỉ tra "bush" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of plant small in size with several stems in the ground
✏️
Câu ví dụ
The children hid behind the bush during their game of hide and seek , enjoying the game ’s excitement .
Những đứa trẻ trốn sau bụi cây trong trò chơi trốn tìm, tận hưởng sự phấn khích của trò chơi.
✅
Luyện tập

"bush" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Plants