Nghĩa tiếng Việt
bụi cây, cây bụi
Đừng chỉ tra "bush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of plant small in size with several stems in the ground
Câu ví dụ
The children hid behind the bush during their game of hide and seek , enjoying the game ’s excitement .
Những đứa trẻ trốn sau bụi cây trong trò chơi trốn tìm, tận hưởng sự phấn khích của trò chơi.
Luyện tập
"bush" nghĩa là gì?