ground-to-air missile
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tên lửa đất đối không, tên lửa mặt đất đối không
Đừng chỉ tra "ground-to-air missile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a missile aimed at an aircraft from the ground or a ship
Câu ví dụ
During the conflict , ground-to-air missiles were used to intercept hostile drones .
Trong cuộc xung đột, tên lửa đất đối không đã được sử dụng để đánh chặn máy bay không người lái thù địch.
Luyện tập
"ground-to-air missile" nghĩa là gì?