twig

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cành nhỏ, nhánh cây
🎯
Đừng chỉ tra "twig" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small and thin branch of a tree stemmed from another branch
✏️
Câu ví dụ
The squirrel scurried along the twig, searching for nuts hidden among the branches .
Con sóc chạy dọc theo cành cây nhỏ, tìm kiếm những hạt dẻ được giấu giữa các cành cây.
✅
Luyện tập

"twig" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants