Nghĩa tiếng Việt
nghề nghiệp, dạy nghề
Đừng chỉ tra "vocational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving the necessary knowledge or skills for a certain occupation
Câu ví dụ
Vocational qualifications demonstrate proficiency in specialized fields .
Các bằng cấp nghề nghiệp thể hiện sự thành thạo trong các lĩnh vực chuyên môn.
Luyện tập
"vocational" nghĩa là gì?