to flag
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đánh dấu, ghi lại
Definition (English)
to put or draw a mark on something in order to make it more noticeable
Câu ví dụ
The editor decided to flag significant quotes in the manuscript for potential use in promotional material .
Biên tập viên quyết định đánh dấu những trích dẫn quan trọng trong bản thảo để có thể sử dụng trong tài liệu quảng cáo.
Luyện tập
"to flag" nghĩa là gì?