Nghĩa tiếng Việt
học giả, nhà bác học
Đừng chỉ tra "scholar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who has a lot of knowledge about a particular subject, especially in the humanities
Câu ví dụ
She is a respected scholar whose research has significantly contributed to our understanding of classical languages .
Cô ấy là một học giả được kính trọng mà nghiên cứu của cô đã đóng góp đáng kể vào sự hiểu biết của chúng ta về các ngôn ngữ cổ điển.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
student sinh viên, học sinh
Luyện tập
"scholar" nghĩa là gì?