scholar

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
học giả, nhà bác học
🎯
Đừng chỉ tra "scholar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who has a lot of knowledge about a particular subject, especially in the humanities
✏️
Câu ví dụ
She is a respected scholar whose research has significantly contributed to our understanding of classical languages .
Cô ấy là một học giả được kính trọng mà nghiên cứu của cô đã đóng góp đáng kể vào sự hiểu biết của chúng ta về các ngôn ngữ cổ điển.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"scholar" nghĩa là gì?