Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, tâm thần
Đừng chỉ tra "cognitive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to mental processes involved in understanding, thinking, and remembering
Câu ví dụ
Problem-solving requires cognitive skills such as critical thinking and decision-making .
Giải quyết vấn đề đòi hỏi các kỹ năng nhận thức như tư duy phản biện và ra quyết định.
Luyện tập
"cognitive" nghĩa là gì?