cognitive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, tâm thần
🎯
Đừng chỉ tra "cognitive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to mental processes involved in understanding, thinking, and remembering
✏️
Câu ví dụ
Problem-solving requires cognitive skills such as critical thinking and decision-making .
Giải quyết vấn đề đòi hỏi các kỹ năng nhận thức như tư duy phản biện và ra quyết định.
✅
Luyện tập

"cognitive" nghĩa là gì?