residence hall

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ký túc xá đại học, nhà ở sinh viên
🎯
Đừng chỉ tra "residence hall" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a college or university building in which students can reside
✏️
Câu ví dụ
The residence hall staff organizes social events and activities to foster a sense of community among residents .
Nhân viên của ký túc xá tổ chức các sự kiện xã hội và hoạt động để thúc đẩy tinh thần cộng đồng giữa các cư dân.
✅
Luyện tập

"residence hall" nghĩa là gì?