longtime

/ˈɫɔŋˌtaɪm/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lâu đời, cũ
🎯
Đừng chỉ tra "longtime" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a thing) having existed or been in use for a significant period of time
✏️
Câu ví dụ
They have shared a longtime friendship that has withstood the test of time .
Họ đã chia sẻ một tình bạn lâu năm đã đứng vững trước thử thách của thời gian.
✅
Luyện tập

"longtime" nghĩa là gì?