naive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngây thơ, chất phác
🎯
Đừng chỉ tra "naive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking experience and wisdom due to being young
✏️
Câu ví dụ
His naive optimism about the future was endearing , but sometimes unrealistic given the harsh realities of life .
Sự lạc quan ngây thơ của anh ấy về tương lai thật đáng yêu, nhưng đôi khi không thực tế trước những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
✅
Luyện tập

"naive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Intellectual Traits