Nghĩa tiếng Việt
ngây thơ, chất phác
Đừng chỉ tra "naive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking experience and wisdom due to being young
Câu ví dụ
His naive optimism about the future was endearing , but sometimes unrealistic given the harsh realities of life .
Sự lạc quan ngây thơ của anh ấy về tương lai thật đáng yêu, nhưng đôi khi không thực tế trước những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
Luyện tập
"naive" nghĩa là gì?