Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
Đừng chỉ tra "joyful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing great happiness
Câu ví dụ
The joyful reunion with her family brought tears to her eyes .
Cuộc đoàn tụ vui vẻ với gia đình khiến cô ấy rơi nước mắt.
Luyện tập
"joyful" nghĩa là gì?