joyful

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
💡
Definition (English)
causing great happiness
✏️
Câu ví dụ
The joyful reunion with her family brought tears to her eyes .
Cuộc đoàn tụ vui vẻ với gia đình khiến cô ấy rơi nước mắt.
Luyện tập

"joyful" nghĩa là gì?