joyful
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
Definition (English)
causing great happiness
Câu ví dụ
The joyful reunion with her family brought tears to her eyes .
Cuộc đoàn tụ vui vẻ với gia đình khiến cô ấy rơi nước mắt.
Luyện tập
"joyful" nghĩa là gì?