Nghĩa tiếng Việt
giáo trình, kế hoạch học tập
Đừng chỉ tra "syllabus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a document that outlines the topics, assignments, and expectations for a course
Câu ví dụ
The syllabus for the Psychology class lists the textbooks , course objectives , and schedule of lectures and exams .
Giáo trình của lớp Tâm lý học liệt kê sách giáo khoa, mục tiêu khóa học và lịch trình các bài giảng và kỳ thi.
Luyện tập
"syllabus" nghĩa là gì?