syllabus

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáo trình, kế hoạch học tập
🎯
Đừng chỉ tra "syllabus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a document that outlines the topics, assignments, and expectations for a course
✏️
Câu ví dụ
The syllabus for the Psychology class lists the textbooks , course objectives , and schedule of lectures and exams .
Giáo trình của lớp Tâm lý học liệt kê sách giáo khoa, mục tiêu khóa học và lịch trình các bài giảng và kỳ thi.
✅
Luyện tập

"syllabus" nghĩa là gì?