Nghĩa tiếng Việt
ghế
Đừng chỉ tra "chair" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
furniture with a back and often four legs that we can use for sitting
Câu ví dụ
The classroom has rows of chairs for students .
Lớp học có những hàng ghế cho học sinh.
Luyện tập
"chair" nghĩa là gì?