to expel
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trục xuất, loại bỏ
Đừng chỉ tra "to expel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to force someone to leave a place, organization, etc.
Câu ví dụ
The school expelled him for cheating .
Trường học đã đuổi học anh ta vì gian lận.
Luyện tập
"to expel" nghĩa là gì?