wavelength

/ˈweɪvˌɫɛŋθ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bước sóng, độ dài của sóng
🎯
Đừng chỉ tra "wavelength" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the distance between a point on a wave of energy and a similar point on the next wave
✏️
Câu ví dụ
The wavelength of sound waves affects the pitch of the sound , with shorter wavelengths producing higher pitches .
Bước sóng của sóng âm ảnh hưởng đến độ cao của âm thanh, với bước sóng ngắn hơn tạo ra âm thanh cao hơn.
✅
Luyện tập

"wavelength" nghĩa là gì?