Nghĩa tiếng Việt
bước sóng, độ dài của sóng
Đừng chỉ tra "wavelength" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the distance between a point on a wave of energy and a similar point on the next wave
Câu ví dụ
The wavelength of sound waves affects the pitch of the sound , with shorter wavelengths producing higher pitches .
Bước sóng của sóng âm ảnh hưởng đến độ cao của âm thanh, với bước sóng ngắn hơn tạo ra âm thanh cao hơn.
Luyện tập
"wavelength" nghĩa là gì?