layout

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bố cục, sắp xếp
🎯
Đừng chỉ tra "layout" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the specific way by which a building, book page, garden, etc. is arranged
✏️
Câu ví dụ
The interior decorator considered the layout of the furniture in the living room , aiming for both functionality and aesthetics .
Nhà thiết kế nội thất đã cân nhắc bố cục của đồ nội thất trong phòng khách, nhằm mục đích cả về chức năng và thẩm mỹ.
✅
Luyện tập

"layout" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction