content

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hài lòng, mãn nguyện
🎯
Đừng chỉ tra "content" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
satisfied and happy with one's current situation
✏️
Câu ví dụ
He felt content with his decision to pursue his passion rather than chasing wealth and fame.
Anh ấy cảm thấy hài lòng với quyết định theo đuổi đam mê của mình thay vì đuổi theo sự giàu có và danh vọng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"content" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States