Nghĩa tiếng Việt
hài lòng, mãn nguyện
Đừng chỉ tra "content" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
satisfied and happy with one's current situation
Câu ví dụ
He felt content with his decision to pursue his passion rather than chasing wealth and fame.
Anh ấy cảm thấy hài lòng với quyết định theo đuổi đam mê của mình thay vì đuổi theo sự giàu có và danh vọng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"content" nghĩa là gì?