Nghĩa tiếng Việt
thử nghiệm
Đừng chỉ tra "experimental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or involving scientific experiments, especially those designed to test hypotheses or explore new ideas
Câu ví dụ
The experimental aircraft is equipped with advanced technology for testing aerodynamic principles .
Máy bay thử nghiệm được trang bị công nghệ tiên tiến để kiểm tra các nguyên lý khí động học.
Luyện tập
"experimental" nghĩa là gì?