experimental

/ɪkˌspɛɹɪˈmɛntəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thử nghiệm
🎯
Đừng chỉ tra "experimental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or involving scientific experiments, especially those designed to test hypotheses or explore new ideas
✏️
Câu ví dụ
The experimental aircraft is equipped with advanced technology for testing aerodynamic principles .
Máy bay thử nghiệm được trang bị công nghệ tiên tiến để kiểm tra các nguyên lý khí động học.
✅
Luyện tập

"experimental" nghĩa là gì?