HIV

/ˈeɪˈtʃaɪˈvi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
HIV, virus gây suy giảm miễn dịch ở người
🎯
Đừng chỉ tra "HIV" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the virus that causes a very dangerous disease called AIDS, transmitted through blood or sexual activity
✏️
Câu ví dụ
Prevention methods such as practicing safe sex , using condoms consistently and correctly , and avoiding sharing needles or syringes are crucial in reducing the spread of HIV.
Các phương pháp phòng ngừa như quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su đều đặn và đúng cách, và tránh dùng chung kim tiêm hoặc ống tiêm là rất quan trọng trong việc giảm sự lây lan của HIV.
✅
Luyện tập

"HIV" nghĩa là gì?